Nghĩa tiếng Việt
cái phông (để đo phương thẳng đứng)
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
贡 (giản thể của 貢) = 工 (Công, biểu âm) + 貝/贝 (Bối, biểu nghĩa: tiền/của cải); chữ hình thanh. Hình ảnh dâng của cải (贝) lên trên, như thần dân tiến cống.
Hán-Việt: cống
Mẹo nhớ
Hán-Việt "cống": dâng tiền bối (贝) theo thứ tự công việc (工) lên cấp trên — đó là tiến cống, và từ đó sinh nghĩa cống hiến đóng góp.
Gương Hán-Việt
cống trong 'cống hiến' (đóng góp), 'tiến cống' (dâng lên vua)
Mở khoá kiến thức
Biết 贡 (cống) mở khoá 贡献 (cống hiến – đóng góp).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
贡 là dạng giản thể của 貢, đơn giản hóa bộ 貝 thành 贝. Chữ gốc 貢 gồm 工 (công, biểu âm) + 貝 (bối, vỏ sò/tiền tệ, biểu nghĩa). Nghĩa gốc 'tiến cống, dâng của cải lên vua chúa'. Mở rộng sang 'đóng góp'. Chưa có nguồn gốc giáp cốt/kim văn rõ ràng trong Wiktionary cho dạng này.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 他为社会做出了巨大的贡献。
Anh ấy đã có đóng góp to lớn cho xã hội.
- 这项发明对科学有很大贡献。
Phát minh này có đóng góp lớn cho khoa học.
- 她把自己的时间都贡献给了教育事业。
Cô ấy cống hiến toàn bộ thời gian cho sự nghiệp giáo dục.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.