Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường dùng trong cấu trúc đưa ra đóng góp hoặc cống hiến cái gì cho ai
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
cống hiến
Từng chữ
- 贡cốngcái phông (để đo phương thẳng đứng)
- 献hiếndâng, tặng, hiến; dâng biểu; bày tỏ; người hiền tài
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTừ vựng HSK 5: đóng góp; cống hiến
Câu ví dụ
- 他为公司的发展做出了巨大贡献。
Anh ấy đã đóng góp to lớn cho sự phát triển của công ty.
- 科学家们为人类进步贡献了力量。
Các nhà khoa học đã cống hiến sức lực cho sự tiến bộ của nhân loại.
- 每个人都可以为社会做出贡献。
Mỗi người đều có thể đóng góp cho xã hội.
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.