Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTừ vựng HSK 5: đóng góp; cống hiến
Câu ví dụ
- 这是贡献
Đây là đóng góp; cống hiến
- 我喜欢贡献
Tôi thích 贡献
- 有贡献
Có 贡献
- 没有贡献
Không có 贡献
Kết hợp thường gặp
- 很贡献
很 贡献
- 非常贡献
非常 贡献
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.