Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词Danh từ名词
gòng*xiàn贡

Nghĩa tiếng Việt

đóng góp; cống hiến

Âm Hán Việt

cống hiến

2 chữ21 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 贝 (vật báu)

8 nét

Bộ: 犬 (chó)

13 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词Danh từ名词

Thường dùng trong cấu trúc đưa ra đóng góp hoặc cống hiến cái gì cho ai

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

cống hiến

Từng chữ

  • 贡cốngcái phông (để đo phương thẳng đứng)
  • 献hiếndâng, tặng, hiến; dâng biểu; bày tỏ; người hiền tài

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Từ vựng HSK 5: đóng góp; cống hiến

Câu ví dụ

  • 他tā thanh 1为wèi thanh 4公gōng thanh 1司sī thanh 1的de thanh 5发fā thanh 1展zhǎn thanh 3做zuò thanh 4出chū thanh 1了le thanh 5巨jù thanh 4大dà thanh 4贡gòng thanh 4献xiàn. thanh 4。

    Anh ấy đã đóng góp to lớn cho sự phát triển của công ty.

  • 科kē thanh 1学xué thanh 2家jiā thanh 1们men thanh 5为wèi thanh 4人rén thanh 2类lèi thanh 4进jìn thanh 4步bù thanh 4贡gòng thanh 4献xiàn thanh 4了le thanh 5力lì thanh 4量liang. thanh 5。

    Các nhà khoa học đã cống hiến sức lực cho sự tiến bộ của nhân loại.

  • 每měi thanh 3个gè thanh 4人rén thanh 2都dōu thanh 1可kě thanh 3以yǐ thanh 3为wèi thanh 4社shè thanh 4会huì thanh 4做zuò thanh 4出chū thanh 1贡gòng thanh 4献xiàn. thanh 4。

    Mỗi người đều có thể đóng góp cho xã hội.

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.