Từ vựng tiếng Trung
gòng

Nghĩa tiếng Việt

cống phẩm

1 chữ10 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

貢 = 工 (Công, biểu âm) + 貝 (Bối, biểu nghĩa: tiền/của cải). Chữ hình thanh (psc): bộ 貝 liên quan đến của cải vật chất, 工 cho âm gòng. Nghĩa là dâng cống phẩm, nộp của cải lên trên.

Hán-Việt: cống

Mẹo nhớ

Hán-Việt "cống" (cống nạp): 貝 (của cải/tiền) + 工 (âm công) — công khai dâng tiền bạc của cải lên vua, như các chư hầu cống nạp vào triều đình.

Gương Hán-Việt

cống trong "cống phẩm" (貢品), "triều cống" (朝貢), "tiến cống" (進貢)

Mở khoá kiến thức

Biết 貢 giúp đọc hiểu lịch sử quan hệ triều cống Đông Á: cống phẩm, tiến cống, triều cống — từ Việt Nam dâng cống sang Trung Hoa.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

貢 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary: 貢 = 工 (biểu âm) + 貝 (vỏ sò/tiền bạc, biểu nghĩa). Nghĩa gốc là dâng của cải lên bề trên — cống phẩm, triều cống. Có tiểu triện.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 歷史上越南曾向中國朝貢。Lìshǐ shàng Yuènán céng xiàng Zhōngguó cháogòng. thanh 4

    Trong lịch sử, Việt Nam từng triều cống Trung Quốc.

  • 各地諸侯每年進貢珍寶。Gèdì zhūhóu měi nián jìngòng zhēnbǎo. thanh 4

    Các chư hầu khắp nơi mỗi năm tiến cống châu báu.

  • 貢品包括絲綢、茶葉和瓷器。Gòngpǐn bāokuò sīchóu, cháyè hé cíqì. thanh 4

    Cống phẩm bao gồm lụa, trà và đồ sứ.

  • 他為國家做出了重大貢獻。Tā wèi guójiā zuòchū le zhòngdà gòngxiàn. thanh 1

    Anh ấy đã có đóng góp to lớn cho đất nước.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • dạng giản thể của 貢, cùng nghĩa hoàn toàn

  • cùng âm gōng/gòng, 供 là cung cấp/dâng; nghĩa gần nhau

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.