Nghĩa tiếng Việt
pháp luật, hiến pháp; quan trên
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
宪 = 宀 (Miên, biểu nghĩa: mái nhà) + 先 (Tiên, biểu âm: cho âm xiàn). Chữ hình thanh — 先 cho âm, bộ mái nhà 宀 gợi nghĩa luật lệ của nhà nước. Đây là chữ giản thể của 憲 (có thêm bộ 心 — pháp luật từ tim/tâm trí). Nghĩa gốc: pháp luật cao nhất, hiến pháp.
Hán-Việt: hiến
Mẹo nhớ
Hán-Việt "hiến": mái nhà (宀) của điều đi trước (先) — hiến pháp là luật nền, đặt trước mọi luật khác, che chở như mái nhà.
Gương Hán-Việt
"hiến" trong "hiến pháp" (宪法 — hiến pháp), "lập hiến" (立宪 — lập hiến), "vi hiến" (违宪 — vi phạm hiến pháp)
Mở khoá kiến thức
Biết 宪 mở khoá: 宪法 (hiến pháp), 立宪 (lập hiến), 违宪 (vi hiến), 宪政 (hiến chính – chính thể lập hiến)
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
宪 là chữ giản thể của 憲. Theo Wiktionary, 憲 là chữ hình thanh (psc, cũng có thể xem là ic): bộ 心 (tâm, biểu nghĩa — trái tim/tâm trí) kết hợp với hình thức biểu âm cho âm xiàn. Nghĩa gốc là pháp luật, quy tắc tối cao. Giản thể bỏ bộ 心, giữ lại 宀 + 先. Dùng trong: 宪法 (hiến pháp), 立宪 (lập hiến), 违宪 (vi hiến).
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 宪法是国家的根本大法。
Hiến pháp là bộ luật cơ bản của quốc gia.
- 任何法律都不得违宪。
Không có bộ luật nào được phép vi phạm hiến pháp.
- 修宪需要经过特殊程序。
Sửa đổi hiến pháp cần trải qua trình tự đặc biệt.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.