Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Làm danh từ chuyên ngành pháp luật, thường đóng vai trò làm chủ ngữ hoặc tân ngữ trong câu
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
hiến pháp
Từng chữ
- 宪hiếnpháp luật, hiến pháp; quan trên
- 法phápphép tắc, khuôn phép, khuôn mẫu
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa宪法 là thuật ngữ pháp lý trang trọng. Trong Hán-Việt, 宪 đọc là 'hiến', 法 đọc là 'pháp' — hai chữ đều rất quen thuộc. Không nhầm với 法律 (pháp luật — luật nói chung) hay 法规 (pháp quy — quy định pháp luật cụ thể).
Câu ví dụ
- 宪法是国家的根本大法。
Hiến pháp là bộ luật căn bản tối cao của quốc gia.
- 公民的基本权利受宪法保护。
Quyền cơ bản của công dân được hiến pháp bảo vệ.
- 任何法律都不能违反宪法。
Bất kỳ luật nào cũng không được vi phạm hiến pháp.
- 修改宪法需要经过严格的程序。
Việc sửa đổi hiến pháp cần trải qua quy trình nghiêm ngặt.
Kết hợp thường gặp
- 违宪
vi hiến
- 修宪
sửa đổi hiến pháp
- 立宪
lập hiến
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.