Từ vựng tiếng Trung
xiàn*fǎ

Nghĩa tiếng Việt

hiến pháp; luật cơ bản tối cao của một quốc gia, quy định quyền lực nhà nước và quyền công dân

2 chữ17 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (mái nhà)

9 nét

Bộ: (nước)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

宪法 là thuật ngữ pháp lý trang trọng. Trong Hán-Việt, 宪 đọc là 'hiến', 法 đọc là 'pháp' — hai chữ đều rất quen thuộc. Không nhầm với 法律 (pháp luật — luật nói chung) hay 法规 (pháp quy — quy định pháp luật cụ thể).

Câu ví dụ

  • 宪法是国家的根本大法。Xiànfǎ shì guójiā de gēnběn dàfǎ. thanh 4

    Hiến pháp là bộ luật căn bản tối cao của quốc gia.

  • 公民的基本权利受宪法保护。Gōngmín de jīběn quánlì shòu xiànfǎ bǎohù. thanh 1

    Quyền cơ bản của công dân được hiến pháp bảo vệ.

  • 任何法律都不能违反宪法。Rènhé fǎlǜ dōu bù néng wéifǎn xiànfǎ. thanh 4

    Bất kỳ luật nào cũng không được vi phạm hiến pháp.

  • 修改宪法需要经过严格的程序。Xiūgǎi xiànfǎ xūyào jīngguò yángé de chéngxù. thanh 1

    Việc sửa đổi hiến pháp cần trải qua quy trình nghiêm ngặt.

Kết hợp thường gặp

  • wéi thanh 2xiàn thanh 4

    vi hiến

  • xiū thanh 1xiàn thanh 4

    sửa đổi hiến pháp

  • thanh 4xiàn thanh 4

    lập hiến

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.