Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa宪法 là thuật ngữ pháp lý trang trọng. Trong Hán-Việt, 宪 đọc là 'hiến', 法 đọc là 'pháp' — hai chữ đều rất quen thuộc. Không nhầm với 法律 (pháp luật — luật nói chung) hay 法规 (pháp quy — quy định pháp luật cụ thể).
Câu ví dụ
- 宪法是国家的根本大法。
Hiến pháp là bộ luật căn bản tối cao của quốc gia.
- 公民的基本权利受宪法保护。
Quyền cơ bản của công dân được hiến pháp bảo vệ.
- 任何法律都不能违反宪法。
Bất kỳ luật nào cũng không được vi phạm hiến pháp.
- 修改宪法需要经过严格的程序。
Việc sửa đổi hiến pháp cần trải qua quy trình nghiêm ngặt.
Kết hợp thường gặp
- 违宪
vi hiến
- 修宪
sửa đổi hiến pháp
- 立宪
lập hiến
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.