Từ vựng tiếng Trung
fèng*xiàn

Nghĩa tiếng Việt

dâng hiến (hiến dâng không màng lợi ích)

2 chữ21 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (to lớn)

8 nét

Bộ: (chó)

13 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Dùng trong ngữ cảnh tích cực để nói về việc hiến dâng thời gian, công sức, tình cảm không màng lợi ích cá nhân. Mang ý khen ngợi.

Câu ví dụ

  • 他为社会奉献了一生Tā wèi shèhuì fèngxiànle yīshēng thanh 1

    Anh ta đã cống hiến cả đời cho xã hội

  • 奉献精神值得学习Fèngxiàn jīngshén zhídé xuéxí thanh 4

    Tinh thần cống hiến đáng để học hỏi

  • 我们应该奉献爱心Wǒmen yīnggāi fèngxiàn àixīn thanh 3

    Chúng ta nên cống hiến tình yêu thương

  • 无私的奉献wúsī de fèngxiàn thanh 2

    sự cống hiến không tư lợi

Kết hợp thường gặp

  • 无私奉献wúsī fèngxiàn thanh 2

    cống hiến không tư lợi

  • 奉献爱心fèngxiàn àixīn thanh 4

    cống hiến tình yêu thương

  • 奉献精神fèngxiàn jīngshén thanh 4

    tinh thần cống hiến

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.