Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường làm tân ngữ cho các động từ như tra cứu, tham khảo, thu thập trong nghiên cứu khoa học
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
văn hiến
Từng chữ
- 文vănvăn; vẻ
- 献hiếndâng, tặng, hiến; dâng biểu; bày tỏ; người hiền tài
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaCâu ví dụ
- 撰写论文需要查阅大量的历史文献。
Viết luận văn cần tra cứu một lượng lớn tài liệu lịch sử.
- 这部文献记录了古代的科技成就。
Bộ tài liệu này ghi lại những thành tựu khoa học kỹ thuật thời cổ đại.
- 图书馆保存着许多珍贵的文献资料。
Thư viện lưu trữ rất nhiều tài liệu tư liệu quý giá.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.