Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường mang tân ngữ chỉ người hoặc sự việc để thể hiện thái độ, hành động ứng xử của chủ thể
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
đối đãi
Từng chữ
- 对đốicặp; đúng; quay về phía; trả lời
- 待đãiđối xử, tiếp đãi; đợi, chờ
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaLuôn đi với '对' (对...对待) hoặc ở giữa chủ ngữ và đối tượng (主语+对待+宾语).
Câu ví dụ
- 他对朋友很好,总是热情对待。
Anh ấy rất tốt với bạn bè, luôn nhiệt tình đối xử.
- 我们应该公平对待每个人。
Chúng ta nên đối xử công bằng với mỗi người.
- 他对待工作很认真。
Anh ấy rất nghiêm túc với công việc.
Kết hợp thường gặp
- 对待方式
cách đối xử
- 平等对待
đối xử bình đẳng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.