Từ vựng tiếng Trung
zhèng*shí

Nghĩa tiếng Việt

xác nhận

2 chữ17 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (ngôn)

9 nét

Bộ: (miên)

8 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Chữ '证' bao gồm bộ '讠' (ngôn) mang ý nghĩa liên quan đến lời nói, và phần còn lại chỉ âm đọc.
  • Chữ '实' có bộ '宀' (miên) thường chỉ mái nhà, và phần còn lại chỉ nghĩa là sự thực tế hay đầy đủ.

Kết hợp lại, '证实' có nghĩa là xác thực hay chứng minh một điều gì đó là đúng.

Từ ghép thông dụng

证实zhèngshí

chứng thực

证据zhèngjù

chứng cứ

证明zhèngmíng

chứng minh