Từ vựng tiếng Trung
yùn*suàn

Nghĩa tiếng Việt

vận tính, tính toán (đặc biệt trong toán học và tin học, chỉ thao tác tính toán cụ thể)

2 chữ21 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

Bộ thủ và số nét

Bộ: (bước đi)

7 nét

Bộ: (tre)

14 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

运算 là thuật ngữ học thuật và kỹ thuật, phổ biến trong toán học và tin học. Khác với 计算 (tính toán nói chung), 运算 nhấn mạnh thao tác cụ thể theo quy tắc (như phép cộng, nhân, logic). 四则运算 (bốn phép tính: cộng, trừ, nhân, chia) là từ quan trọng trong giáo dục.

Câu ví dụ

  • 计算机每秒可以进行数十亿次运算Jìsuànjī měi miǎo kěyǐ jìnxíng shù shí yì cì yùnsuàn thanh 4

    Máy tính có thể thực hiện hàng tỷ phép tính mỗi giây

  • 这道题需要复杂的数学运算Zhè dào tí xūyào fùzá de shùxué yùnsuàn thanh 4

    Bài toán này đòi hỏi các phép tính toán học phức tạp

  • 四则运算是数学的基础Sìzé yùnsuàn shì shùxué de jīchǔ thanh 4

    Bốn phép tính là nền tảng của toán học

  • 人工智能依赖大量的运算能力Réngōng zhìnéng yīlài dàliàng de yùnsuàn nénglì thanh 2

    Trí tuệ nhân tạo phụ thuộc vào năng lực tính toán lớn

Kết hợp thường gặp

  • 数学运算shùxué yùnsuàn thanh 4

    phép tính toán học

  • 四则运算sìzé yùnsuàn thanh 4

    bốn phép tính

  • 运算能力yùnsuàn nénglì thanh 4

    năng lực tính toán

  • 逻辑运算luójí yùnsuàn thanh 2

    phép tính logic

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.