Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa运算 là thuật ngữ học thuật và kỹ thuật, phổ biến trong toán học và tin học. Khác với 计算 (tính toán nói chung), 运算 nhấn mạnh thao tác cụ thể theo quy tắc (như phép cộng, nhân, logic). 四则运算 (bốn phép tính: cộng, trừ, nhân, chia) là từ quan trọng trong giáo dục.
Câu ví dụ
- 计算机每秒可以进行数十亿次运算
Máy tính có thể thực hiện hàng tỷ phép tính mỗi giây
- 这道题需要复杂的数学运算
Bài toán này đòi hỏi các phép tính toán học phức tạp
- 四则运算是数学的基础
Bốn phép tính là nền tảng của toán học
- 人工智能依赖大量的运算能力
Trí tuệ nhân tạo phụ thuộc vào năng lực tính toán lớn
Kết hợp thường gặp
- 数学运算
phép tính toán học
- 四则运算
bốn phép tính
- 运算能力
năng lực tính toán
- 逻辑运算
phép tính logic
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.