Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaCó hai nghĩa: (1) hướng vật lý về phía một nơi/đối tượng; (2) thiên vị, đứng về phía ai (口语). Nghĩa (2) thường dùng trong câu phê bình như 「你总是向着他」(bạn lúc nào cũng bênh anh ấy).
Câu ví dụ
- 她向着太阳微笑
Cô ấy mỉm cười hướng về phía mặt trời
- 他总是向着自己的孩子
Anh ấy luôn thiên vị con cái mình
- 小船向着海岸驶去
Chiếc thuyền nhỏ tiến về phía bờ biển
- 向着目标努力前进
Nỗ lực tiến về phía mục tiêu
Kết hợp thường gặp
- 向着目标
hướng về mục tiêu
- 向着未来
hướng về tương lai
- 向着光明
hướng về ánh sáng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.