Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm giới từ giới thiệu hướng hoặc đối tượng mà hành động hướng tới
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Giới từ 介词
Ghép với danh từ hoặc đại từ thành cụm chỉ nơi chốn, thời gian, đối tượng: 在家, 跟他. Cụm giới từ đứng TRƯỚC động từ — 我在家吃饭 — ngược với trật tự tiếng Việt.
Âm Hán Việt
hướng trước
Từng chữ
- 向hướnghướng, phía; hướng vào, nhằm vào
- 着trướcmặc áo; biên soạn sách; nước cờ
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaCó hai nghĩa: (1) hướng vật lý về phía một nơi/đối tượng; (2) thiên vị, đứng về phía ai (口语). Nghĩa (2) thường dùng trong câu phê bình như 「你总是向着他」(bạn lúc nào cũng bênh anh ấy).
Câu ví dụ
- 她向着太阳微笑
Cô ấy mỉm cười hướng về phía mặt trời
- 他总是向着自己的孩子
Anh ấy luôn thiên vị con cái mình
- 小船向着海岸驶去
Chiếc thuyền nhỏ tiến về phía bờ biển
- 向着目标努力前进
Nỗ lực tiến về phía mục tiêu
Kết hợp thường gặp
- 向着目标
hướng về mục tiêu
- 向着未来
hướng về tương lai
- 向着光明
hướng về ánh sáng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.