Từ vựng tiếng Trung
xiàng*zhe

Nghĩa tiếng Việt

hướng về

2 chữ17 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (miệng)

6 nét

Bộ: (mắt)

11 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • 向: Ký tự này bao gồm bộ 'miệng' (口) ở phía dưới và nét trên giống như một mái nhà hoặc một cái khung, nghĩa gốc là hướng về phía trước hoặc đối diện.
  • 着: Đây là ký tự phức tạp hơn, bao gồm bộ 'mắt' (目) và một phần bổ sung bên phải, thường biểu thị sự tiếp xúc hoặc hành động đang diễn ra.

向着 có nghĩa là hướng về hoặc nhắm về một điều nào đó, thể hiện sự chuyển động hoặc xu hướng.

Từ ghép thông dụng

xiàngshàng

hướng lên

xiàngqián

tiến lên phía trước

xiàngkuí

hoa hướng dương