Từ vựng tiếng Trung
dāng*zhe

Nghĩa tiếng Việt

Đương trước — ngay trước mặt (ai đó), trong sự hiện diện của người cụ thể. Thường dùng trong cấu trúc 当着...的面.

2 chữ18 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (ruộng)

6 nét

Bộ: (mắt)

12 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

当着 hầu như luôn đi với cấu trúc 当着...的面; nếu dùng độc lập thì ít gặp và thường có 面 theo sau.

Câu ví dụ

  • 他当着所有人的面承认了错误。Tā dāngzhe suǒyǒu rén de miàn chéngrèn le cuòwù. thanh 1

    Anh ấy thừa nhận lỗi lầm trước mặt tất cả mọi người.

  • 请不要当着孩子的面吵架。Qǐng bú yào dāngzhe háizi de miàn chǎojià. thanh 3

    Xin đừng cãi nhau trước mặt trẻ em.

  • 她当着上司的面提出了辞职。Tā dāngzhe shàngsī de miàn tíchū le cízhí. thanh 1

    Cô ấy ngay trước mặt sếp đưa ra đơn từ chức.

  • 当着大家的面,他说出了真相。Dāngzhe dàjiā de miàn, tā shuōchū le zhēnxiàng. thanh 1

    Trước mặt mọi người, anh ấy nói ra sự thật.

Kết hợp thường gặp

  • 当着众人dāngzhe zhòngrén thanh 1

    trước mặt đám đông

  • 当着面说dāngzhe miàn shuō thanh 1

    nói thẳng trước mặt

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.