Từ vựng tiếng Trung
dāng*zhe

Nghĩa tiếng Việt

trước mặt

2 chữ18 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (ruộng)

6 nét

Bộ: (mắt)

12 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • 当: Chữ này có bộ '田' (ruộng) và âm đọc gần giống với 'dāng', biểu thị ý nghĩa về việc đảm đương hoặc phù hợp với vị trí.
  • 着: Chữ này có bộ '目' (mắt) và phần còn lại biểu thị động tác hoặc trạng thái, thường được dùng để diễn tả trạng thái liên tục hoặc chỉ một hành động đang diễn ra.

Sự kết hợp của hai chữ này thường biểu thị ý nghĩa về việc hiện diện hoặc đối diện một cách trực tiếp.

Từ ghép thông dụng

当时dāngshí

lúc đó

正在zhèngzài

đang

面对miànduì

đối mặt