Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa当着 hầu như luôn đi với cấu trúc 当着...的面; nếu dùng độc lập thì ít gặp và thường có 面 theo sau.
Câu ví dụ
- 他当着所有人的面承认了错误。
Anh ấy thừa nhận lỗi lầm trước mặt tất cả mọi người.
- 请不要当着孩子的面吵架。
Xin đừng cãi nhau trước mặt trẻ em.
- 她当着上司的面提出了辞职。
Cô ấy ngay trước mặt sếp đưa ra đơn từ chức.
- 当着大家的面,他说出了真相。
Trước mặt mọi người, anh ấy nói ra sự thật.
Kết hợp thường gặp
- 当着众人
trước mặt đám đông
- 当着面说
nói thẳng trước mặt
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.