Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaCấu trúc 怀着 + [danh từ tâm trạng] thường đứng trước vị ngữ chính; diễn đạt trạng thái cảm xúc đi kèm hành động.
Câu ví dụ
- 他怀着希望出发了
Anh ấy lên đường với hy vọng trong lòng.
- 她怀着感激的心情道了谢
Cô ấy với lòng biết ơn đã nói lời cảm ơn.
- 怀着梦想,他来到了大城市
Mang trong lòng ước mơ, anh ấy đến thành phố lớn.
- 士兵们怀着报国的决心上了战场
Những người lính với quyết tâm bảo vệ đất nước đã ra chiến trận.
Kết hợp thường gặp
- 怀着希望
mang hy vọng trong lòng
- 怀着感激
với lòng biết ơn
- 怀着梦想
mang trong lòng ước mơ
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.