Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Luôn mang tân ngữ là các danh từ trừu tượng chỉ cảm xúc, thái độ, tâm trạng phía sau
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
hoài trước
Từng chữ
- 怀hoàinhớ nhung; ôm
- 着trướcmặc áo; biên soạn sách; nước cờ
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaCấu trúc 怀着 + [danh từ tâm trạng] thường đứng trước vị ngữ chính; diễn đạt trạng thái cảm xúc đi kèm hành động.
Câu ví dụ
- 他怀着希望出发了
Anh ấy lên đường với hy vọng trong lòng.
- 她怀着感激的心情道了谢
Cô ấy với lòng biết ơn đã nói lời cảm ơn.
- 怀着梦想,他来到了大城市
Mang trong lòng ước mơ, anh ấy đến thành phố lớn.
- 士兵们怀着报国的决心上了战场
Những người lính với quyết tâm bảo vệ đất nước đã ra chiến trận.
Kết hợp thường gặp
- 怀着希望
mang hy vọng trong lòng
- 怀着感激
với lòng biết ơn
- 怀着梦想
mang trong lòng ước mơ
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.