Từ vựng tiếng Trung
huái*zhe怀

Nghĩa tiếng Việt

Hoài trước — mang trong lòng (một tâm trạng, cảm xúc hay hy vọng nào đó); diễn đạt trạng thái nội tâm đi kèm hành động.

2 chữ19 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (tâm (trái tim))

7 nét

Bộ: (mắt)

12 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Cấu trúc 怀着 + [danh từ tâm trạng] thường đứng trước vị ngữ chính; diễn đạt trạng thái cảm xúc đi kèm hành động.

Câu ví dụ

  • 他怀着希望出发了Tā huáizhe xīwàng chūfā le thanh 1

    Anh ấy lên đường với hy vọng trong lòng.

  • 她怀着感激的心情道了谢Tā huáizhe gǎnjī de xīnqíng dào le xiè thanh 1

    Cô ấy với lòng biết ơn đã nói lời cảm ơn.

  • 怀着梦想,他来到了大城市Huáizhe mèngxiǎng, tā láidào le dà chéngshì thanh 2

    Mang trong lòng ước mơ, anh ấy đến thành phố lớn.

  • 士兵们怀着报国的决心上了战场Shìbīngmen huáizhe bàoguó de juéxīn shàng le zhànchǎng thanh 4

    Những người lính với quyết tâm bảo vệ đất nước đã ra chiến trận.

Kết hợp thường gặp

  • 怀着希望huáizhe xīwàng thanh 2

    mang hy vọng trong lòng

  • 怀着感激huáizhe gǎnjī thanh 2

    với lòng biết ơn

  • 怀着梦想huáizhe mèngxiǎng thanh 2

    mang trong lòng ước mơ

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.