Từ vựng tiếng Trung
lǐ*cǎi

Nghĩa tiếng Việt

để ý, quan tâm; trả lời, đáp ứng

2 chữ24 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (ngọc)

11 nét

Bộ: (mắt)

13 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

理睬 thường dùng trong dạng phủ định 不理睬 (không để ý). Phân biệt với 理会 (lǐhuì - để ý, phân biệt), 理睬 thiên về 'trả lời, đáp ứng'.

Câu ví dụ

  • 他不太理睬别人的意见。Tā bù tài lícǎi biérén de yìjiàn. thanh 1

    Anh ấy không quá để ý đến ý kiến của người khác.

  • 请理睬我的请求,我需要帮助。Qǐng lícǎi wǒ de qǐngqiú, wǒ xūyào bāngzhù. thanh 3

    Xin hãy đáp ứng yêu cầu của tôi, tôi cần giúp đỡ.

  • 她连看都不看我一眼,根本不理睬我。Tā lián kàn dōu bù kàn wǒ yīyǎn, gēnběn bù lícǎi wǒ. thanh 1

    Cô ấy甚至连 nhìn tôi một cái cũng không, hoàn toàn lờ tôi đi.

  • 不管别人怎么批评,他都不理睬。Bùguǎn biérén zěnme pīpíng, tā dōu bù lícǎi. thanh 4

    Dù người khác phê bình thế nào, anh ấy đều không để ý.

Kết hợp thường gặp

  • 不理睬bù lícǎi thanh 4

    không để ý, lờ đi

  • 没有人理睬méiyǒu rén lícǎi thanh 2

    không ai để ý

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.