Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa理睬 thường dùng trong dạng phủ định 不理睬 (không để ý). Phân biệt với 理会 (lǐhuì - để ý, phân biệt), 理睬 thiên về 'trả lời, đáp ứng'.
Câu ví dụ
- 他不太理睬别人的意见。
Anh ấy không quá để ý đến ý kiến của người khác.
- 请理睬我的请求,我需要帮助。
Xin hãy đáp ứng yêu cầu của tôi, tôi cần giúp đỡ.
- 她连看都不看我一眼,根本不理睬我。
Cô ấy甚至连 nhìn tôi một cái cũng không, hoàn toàn lờ tôi đi.
- 不管别人怎么批评,他都不理睬。
Dù người khác phê bình thế nào, anh ấy đều không để ý.
Kết hợp thường gặp
- 不理睬
không để ý, lờ đi
- 没有人理睬
không ai để ý
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.