Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường dùng khi khán giả/phóng viên vỗ tay tán thưởng cho màn diễn/tấm gương.
Câu ví dụ
- 观众为演员喝彩
Khán giả vỗ tay tán thưởng diễn viên
- 他的精彩表现赢得全场喝彩
Phong độ xuất sắc của cậu ấy赢得 vỗ tay tán thưởng toàn trường
- 请大家为胜利者喝彩
Mời mọi người vỗ tay tán thưởng người chiến thắng
Kết hợp thường gặp
- 满堂喝彩
vỗ tay tán thưởng khắp phòng
- 赢得喝彩
được vỗ tay tán thưởng
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.