Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

quát mắng; uống

1 chữ12 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

喝 = 口 (Khẩu, biểu nghĩa: miệng) + 曷 (Hạt, biểu âm); chữ hình thanh. Dùng miệng để uống hoặc quát to.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Từ ghép chứa chữở phía trên
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: hát

Mẹo nhớ

Hán-Việt "hát": dùng miệng (口) phát ra âm 'hạt' (曷) - khi 'hát' to là quát, khi 'hát' nhỏ là uống.

Gương Hán-Việt

'hát' (gốc 喝) trong 'hô hát', 'cao hát' - nghĩa quát to.

Mở khoá kiến thức

Biết 喝 mở khóa các từ hô hát, hát thái (喝彩 - vỗ tay hoan hô).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary, 喝 là chữ hình thanh: 口 (miệng) biểu nghĩa và 曷 biểu âm. Nghĩa gốc 'quát mắng to' (đọc hè) và nghĩa 'uống' (đọc hē) - cả hai đều cần dùng đến miệng nên cùng dùng bộ 口.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 我喝水。wǒ hē shuǐ. thanh 3

    Tôi uống nước.

  • 他喝茶。tā hē chá. thanh 1

    Anh ấy uống trà.

  • 请喝咖啡。qǐng hē kāfēi. thanh 3

    Mời uống cà phê.

  • 你喝什么?nǐ hē shénme? thanh 3

    Bạn uống gì?

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • phần phải đều là 曷, cùng nghĩa liên quan uống/khát

  • cùng bộ 口, hành động liên quan đến miệng

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.