Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Thành ngữThành ngữ: ăn uống chơi vui, có thể mang sắc thái tiêu cực (hưởi, lười biếng).
Câu ví dụ
- 假期里吃喝玩乐
Trong kỳ nghỉ ăn uống chơi vui
- 不要整天吃喝玩乐
Đừng cả ngày chỉ ăn uống chơi đùa
- 他们沉迷吃喝玩乐
Họ đắm chìm trong ăn uống hưởng thụ
- 这是吃喝玩乐的地方
Đây là nơi ăn uống chơi vui
Kết hợp thường gặp
- 沉迷吃喝玩乐
đắm chìm hưởng thụ
- 整天吃喝玩乐
cả ngày ăn uống chơi đùa
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.