Từ vựng tiếng Trung
chī*hē
wán*lè

Nghĩa tiếng Việt

ăn uống vui chơi

4 chữ34 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (miệng)

9 nét

Bộ: (miệng)

12 nét

Bộ: (ngọc)

8 nét

Bộ: 丿 (phiệt)

5 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • 吃: Kết hợp giữa bộ '口' (miệng) với âm '乞', thể hiện hành động đưa cái gì đó vào miệng là ăn.
  • 喝: Gồm bộ '口' (miệng) và chữ '曷', diễn tả việc uống, đưa chất lỏng vào miệng.
  • 玩: Có bộ '玉' (ngọc) bên trái, gợi ý sự vui chơi, giải trí với vật quý như ngọc.
  • 乐: Chữ '乐' có bộ '丿' và phần âm '小', ám chỉ âm nhạc và niềm vui mà âm nhạc mang lại.

Những chữ này liên quan đến các hoạt động giải trí và thư giãn trong cuộc sống hàng ngày.

Từ ghép thông dụng

chīfàn

ăn cơm

shuǐ

uống nước

玩游戏wán yóuxì

chơi trò chơi

音乐yīnyuè

âm nhạc