Nghĩa tiếng Việt
khát (nước)
Âm Hán Việt
khát
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 水
- Số nét
- 12 nét
渴 = 氵 (Thuỷ, biểu nghĩa: nước) + 曷 (Hạt, biểu âm). Chữ hình thanh: nước đã cạn, người khát nước — 'khát'. 氵 cho biết đối tượng liên quan tới nước, 曷 cho âm.
Loại từ & cách dùng
Thường làm tính từ bổ nghĩa cho trạng thái cơ thể hoặc làm động từ biểu thị sự mong cầu tha thiết.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Nghĩa & cách dùng như một từ
Từ ghép nghĩaChữ 渡 (Khát) cực kỳ quen thuộc: 'khát nước', 'khát vọng', 'khát khao'. Hán-Việt 'khát' đúng nghĩa tiếng Việt.
- /kě/khát
Xuất hiện trong lộ trình
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: khát
Mẹo nhớ
Hán-Việt 'Khát' nghĩa là 'khát nước'. Nhớ: 氵 (nước) bên trái + 曷 (vì sao) bên phải — không có nước, vì sao? Vì 'khát'.
Gương Hán-Việt
Chữ 渴 (Khát) cực kỳ quen: 'khát nước', 'khát vọng', 'khát khao', 'cơn khát', 'giải khát', 'tham khát'.
Mở khoá kiến thức
Nắm 渴 mở khoá nhóm từ: 口渴, 渴望, 解渴.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 渴 là chữ hình thanh (psc): {{Han compound|水|曷|alt1=氵|t1=water|c1=s|c2=p|ls=psc}} — 水 (氵, nước) biểu nghĩa, 曷 biểu âm. Nghĩa 'khát nước, cạn nước'. Trong văn cổ còn nghĩa 'mệt mỏi' (kiệt nước, kiệt sức).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 我口渴。
Tôi khát nước.
- 请给我一杯水,我很渴。
Xin cho tôi cốc nước, tôi rất khát.
- 他渴望成功。
Anh ấy khao khát thành công.
- 这个饮料能解渴。
Đồ uống này có thể giải khát.
- 天气热,容易渴。
Trời nóng, dễ khát.
- 我很渴
Tôi rất khát
- 口渴
Khát nước (miệng khát)
- 渴了
Đã khát rồi
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.