Nghĩa tiếng Việt
khát (nước)
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
渴 = 氵 (Thuỷ, biểu nghĩa: nước) + 曷 (Hạt, biểu âm). Chữ hình thanh: nước đã cạn, người khát nước — 'khát'. 氵 cho biết đối tượng liên quan tới nước, 曷 cho âm.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /kě/khát
Xuất hiện trong lộ trình
Hán-Việt: khát
Mẹo nhớ
Hán-Việt 'Khát' nghĩa là 'khát nước'. Nhớ: 氵 (nước) bên trái + 曷 (vì sao) bên phải — không có nước, vì sao? Vì 'khát'.
Gương Hán-Việt
Chữ 渴 (Khát) cực kỳ quen: 'khát nước', 'khát vọng', 'khát khao', 'cơn khát', 'giải khát', 'tham khát'.
Mở khoá kiến thức
Nắm 渴 mở khoá nhóm từ: 口渴, 渴望, 解渴.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 渴 là chữ hình thanh (psc): {{Han compound|水|曷|alt1=氵|t1=water|c1=s|c2=p|ls=psc}} — 水 (氵, nước) biểu nghĩa, 曷 biểu âm. Nghĩa 'khát nước, cạn nước'. Trong văn cổ còn nghĩa 'mệt mỏi' (kiệt nước, kiệt sức).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 我口渴。
Tôi khát nước.
- 请给我一杯水,我很渴。
Xin cho tôi cốc nước, tôi rất khát.
- 他渴望成功。
Anh ấy khao khát thành công.
- 这个饮料能解渴。
Đồ uống này có thể giải khát.
- 天气热,容易渴。
Trời nóng, dễ khát.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.