Từ vựng tiếng Trung
sè*cǎi

Nghĩa tiếng Việt

màu sắc

2 chữ17 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (màu sắc)

6 nét

Bộ: (lông vũ, hoạ tiết)

11 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

danh từ

Màu, sắc, vẻ đẹp thị giác; cũng có thể chỉ phong cách, đặc trưng.

Câu ví dụ

  • 这幅画的色彩很美。Zhè fú huà de sècǎi hěn měi. thanh 4
  • 春天给大地带来了色彩。Chūntiān gěi dàdì dài lái le sècǎi. thanh 1

Kết hợp thường gặp

  • 色彩鲜艳 thanh 5
  • 多种色彩 thanh 5
  • 富有色彩 thanh 5

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.