Từ vựng tiếng Trung
piào*fáng

Nghĩa tiếng Việt

Phiếu phòng — doanh thu phòng vé, box office; tổng số tiền thu được từ việc bán vé xem phim hoặc biểu diễn. existingMeaning 'phòng vé' đúng về nghĩa gốc nhưng trong tiếng Trung hiện đại 票房 chủ yếu chỉ doanh thu box office.

2 chữ19 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (thị)

11 nét

Bộ: (hộ)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

票房 trong tiếng Trung hiện đại chủ yếu chỉ doanh thu phòng vé điện ảnh (box office), ít dùng cho biểu diễn sân khấu.

Câu ví dụ

  • 这部电影票房超过了十亿Zhè bù diànyǐng piàofáng chāoguò le shí yì thanh 4

    Bộ phim này doanh thu phòng vé vượt hơn một tỷ

  • 今年暑假的票房成绩非常好Jīnnián shǔjià de piàofáng chéngjì fēicháng hǎo thanh 1

    Doanh thu phòng vé kỳ nghỉ hè năm nay rất tốt

  • 这位导演的电影票房一直很高Zhè wèi dǎoyǎn de diànyǐng piàofáng yīzhí hěn gāo thanh 4

    Phim của đạo diễn này luôn có doanh thu phòng vé cao

  • 票房大卖是每个制片人的梦想Piàofáng dà mài shì měi gè zhìpiànrén de mèngxiǎng thanh 4

    Phòng vé bùng nổ là giấc mơ của mỗi nhà sản xuất phim

Kết hợp thường gặp

  • 票房收入piàofáng shōurù thanh 4

    doanh thu phòng vé

  • 票房冠军piàofáng guànjūn thanh 4

    phim doanh thu số một

  • 票房大爆piàofáng dà bào thanh 4

    doanh thu bùng nổ

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.