Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaPhân biệt với 募资 (mộ tư — gây quỹ phi lợi nhuận); 集资 có thể mang nghĩa tích cực (góp vốn cộng đồng) hoặc tiêu cực (huy động trái phép).
Câu ví dụ
- 村民们集资修建了一所小学。
Dân làng góp vốn xây dựng một trường tiểu học.
- 公司通过上市集资扩大业务。
Công ty huy động vốn qua niêm yết cổ phiếu để mở rộng kinh doanh.
- 这个项目需要集资一千万才能启动。
Dự án này cần huy động mười triệu mới có thể khởi động.
- 非法集资会给投资者带来巨大损失。
Huy động vốn bất hợp pháp sẽ gây tổn thất lớn cho nhà đầu tư.
Kết hợp thường gặp
- 非法集资
huy động vốn bất hợp pháp
- 集资建房
góp vốn xây nhà
- 公开集资
huy động vốn công khai
- 集资诈骗
lừa đảo huy động vốn
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.