Từ vựng tiếng Trung
chì*zì

Nghĩa tiếng Việt

thâm hụt, bội chi (xích tự — chữ đỏ); trong kế toán cổ đại, số âm được viết bằng mực đỏ

2 chữ13 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (đỏ)

7 nét

Bộ: (mái nhà)

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

赤字 mang nghĩa bóng từ thực tế ghi số âm bằng mực đỏ trong sổ sách kế toán truyền thống. Trái nghĩa là 盈余 (yíngyú — thặng dư). Thường dùng trong ngữ cảnh kinh tế, tài chính nhà nước.

Câu ví dụ

  • 政府财政出现赤字Zhèngfǔ cáizhèng chūxiàn chìzì thanh 4

    Tài chính chính phủ xuất hiện thâm hụt

  • 今年公司运营出现赤字Jīnnián gōngsī yùnyíng chūxiàn chìzì thanh 1

    Năm nay hoạt động công ty bị thâm hụt

  • 赤字不断扩大Chìzì bùduàn kuòdà thanh 4

    Thâm hụt ngày càng tăng

  • 削减赤字是当务之急Xuējiǎn chìzì shì dāngwùzhījí thanh 1

    Cắt giảm thâm hụt là việc cấp bách hiện nay

Kết hợp thường gặp

  • 财政赤字cáizhèng chìzì thanh 2

    thâm hụt tài chính

  • 贸易赤字màoyì chìzì thanh 4

    thâm hụt thương mại

  • 赤字财政chìzì cáizhèng thanh 4

    tài chính bội chi

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.