Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa赤字 mang nghĩa bóng từ thực tế ghi số âm bằng mực đỏ trong sổ sách kế toán truyền thống. Trái nghĩa là 盈余 (yíngyú — thặng dư). Thường dùng trong ngữ cảnh kinh tế, tài chính nhà nước.
Câu ví dụ
- 政府财政出现赤字
Tài chính chính phủ xuất hiện thâm hụt
- 今年公司运营出现赤字
Năm nay hoạt động công ty bị thâm hụt
- 赤字不断扩大
Thâm hụt ngày càng tăng
- 削减赤字是当务之急
Cắt giảm thâm hụt là việc cấp bách hiện nay
Kết hợp thường gặp
- 财政赤字
thâm hụt tài chính
- 贸易赤字
thâm hụt thương mại
- 赤字财政
tài chính bội chi
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.