Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm định ngữ đứng trước các danh từ khác như bộ phận tài vụ, tình hình tài chính
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
tài vụ
Từng chữ
- 财tàicủa cải
- 务vụcông việc
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa财务 chủ yếu dùng trong ngữ cảnh doanh nghiệp/tổ chức (internal finance). Phân biệt với 金融 (tài chính thị trường, banking) và 经济 (kinh tế vĩ mô).
Câu ví dụ
- 她在公司负责财务管理。
Cô ấy phụ trách quản lý tài chính tại công ty.
- 年底需要做财务报告。
Cuối năm cần làm báo cáo tài chính.
- 财务部门发现了账目上的错误。
Phòng tài vụ đã phát hiện ra lỗi trong sổ sách kế toán.
- 这家公司的财务状况非常健康。
Tình hình tài chính của công ty này rất lành mạnh.
Kết hợp thường gặp
- 财务管理
quản lý tài chính
- 财务报告
báo cáo tài chính
- 财务部门
phòng tài vụ/kế toán
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.