Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Dùng làm danh từ chỉ chung tiền bạc và đồ dùng có giá trị, thường xuất hiện trong văn bản pháp luật
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
tài vật
Từng chữ
- 财tàicủa cải
- 物vậtcon vật; đồ vật
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường dùng trong pháp lý, bảo mật, an ninh để chỉ đồ vật có giá trị.
Câu ví dụ
- 保护好自己的财物
Bảo vệ tốt tài sản của mình
- 盗窃财物是犯罪
Trộm cắp tài sản là tội phạm
- 公共财物
Tài sản công cộng
Kết hợp thường gặp
- 私人财物
Tài sản tư nhân
- 损失财物
Mất mát tài sản
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.