Từ vựng tiếng Trung
cái*wù财
物
Nghĩa tiếng Việt
tài sản
2 chữ15 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
财
Bộ: 贝 (vỏ sò, tiền)
7 nét
物
Bộ: 牛 (trâu, bò)
8 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- ‘财’ bao gồm bộ ‘贝’ (vỏ sò, tiền) và bộ ‘才’ (tài năng), biểu thị ý nghĩa liên quan đến tài sản, của cải.
- ‘物’ bao gồm bộ ‘牛’ (trâu, bò) và bộ ‘勿’ (đừng), thể hiện ý nghĩa về đồ vật, sự vật.
→ ‘财物’ có nghĩa là tài sản, của cải, bao gồm các vật thể có giá trị sở hữu.
Từ ghép thông dụng
财产
tài sản
财富
của cải
物品
hàng hóa, vật phẩm