Từ vựng tiếng Trung
suàn*zhàng算
账
Nghĩa tiếng Việt
tính toán
2 chữ22 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
算
Bộ: 竹 (tre)
14 nét
账
Bộ: 贝 (vỏ sò)
8 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 算: Chữ này có bộ '竹' (tre), thể hiện việc tính toán thường được làm trên các công cụ như bàn tính bằng tre, phần còn lại là '目' và '廾', kết hợp để biểu thị việc tính toán.
- 账: Chữ này có bộ '贝' (vỏ sò), biểu thị liên quan đến tiền bạc, phần còn lại là '长', thể hiện công việc liên quan đến việc ghi chép, quản lý tài chính.
→ 算账: Từ này có nghĩa là tính toán sổ sách, thường liên quan đến việc quản lý tài chính.
Từ ghép thông dụng
结算
quyết toán
算命
xem bói
账单
hóa đơn