Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Là động từ ly hợp, nghĩa bóng thường dùng để chỉ việc trả thù hoặc giải quyết mâu thuẫn với ai đó
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
toán trướng
Từng chữ
- 算toántính toán
- 账trướngsổ sách
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa算账 vừa nghĩa tài chính (tính sổ) vừa nghĩa bóng (trả thù, hỏi tội); thành ngữ 秋后算账 chỉ việc đợi thời cơ mới trả đũa.
Câu ví dụ
- 月底要跟供应商算账。
Cuối tháng phải tính sổ với nhà cung cấp.
- 等他回来,我一定要跟他算账!
Đợi hắn về, tôi nhất định sẽ hỏi tội hắn!
- 收银员每天下班前都要算账。
Thu ngân mỗi ngày trước khi nghỉ đều phải tính sổ.
- 老板每月底都会和会计一起算账,核查收支。
Chủ mỗi cuối tháng đều cùng kế toán tính sổ, kiểm tra thu chi.
Kết hợp thường gặp
- 跟某人算账
tính sổ với ai đó, hỏi tội ai đó
- 算清账
tính sổ sạch sẽ, thanh toán xong
- 秋后算账
đợi đến lúc thuận tiện mới trả thù (thành ngữ)
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.