Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Làm danh từ chỉ chi phí, thường đi với các động từ như 充, 欠, 交
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
thoại phí
Từng chữ
- 话thoạinói
- 费phíchi phí, lệ phí, tiêu phí; phí phạm
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa话费 là 'phí cuộc gọi, cước điện thoại' — chi phí sử dụng điện thoại di động. Hán-Việt: 'thoại phí'.
Câu ví dụ
- 我的话费用完了
Phí cuộc gọi của tôi đã hết
- 充值话费
Nạp tiền điện thoại
- 话费很贵
Phí cuộc gọi rất đắt
- 查话费
Kiểm tra cước điện thoại
Kết hợp thường gặp
- 话费余额
số dư tiền điện thoại
- 交话费
thanh toán cước điện thoại
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.