Từ vựng tiếng Trung
huà*fèi

Nghĩa tiếng Việt

phí cuộc gọi, cước điện thoại (ghép nghĩa: 话 'lời/nói' + 费 'chi phí' — phí cho cuộc gọi)

2 chữ17 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (ngôn từ, lời nói)

8 nét

Bộ: (vỏ sò, biểu tượng cho tiền bạc)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

话费 là 'phí cuộc gọi, cước điện thoại' — chi phí sử dụng điện thoại di động. Hán-Việt: 'thoại phí'.

Câu ví dụ

  • 我的话费用完了Wǒ de huàfèi yòngwán le thanh 3

    Phí cuộc gọi của tôi đã hết

  • 充值话费Chōngzhì huàfèi thanh 1

    Nạp tiền điện thoại

  • 话费很贵Huàfèi hěn guì thanh 4

    Phí cuộc gọi rất đắt

  • 查话费Chá huàfèi thanh 2

    Kiểm tra cước điện thoại

Kết hợp thường gặp

  • 话费余额huàfèi yú'é thanh 4

    số dư tiền điện thoại

  • 交话费jiāo huàfèi thanh 1

    thanh toán cước điện thoại

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.