Từ vựng tiếng Trung
shān*zhài

Nghĩa tiếng Việt

hàng giả

2 chữ17 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (núi)

3 nét

Bộ: (mái nhà)

14 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • 山 (núi) biểu thị nơi có địa hình cao, hiểm trở.
  • 寨 (mái nhà + cây trồng) biểu thị nơi có sự bảo vệ, thường là một khu vực trú ẩn hoặc phòng thủ.

Từ '山寨' thường mang nghĩa là một pháo đài núi hoặc một khu vực phòng thủ ở vùng núi.

Từ ghép thông dụng

山寨shānzhài

hàng nhái; khu vực phòng thủ trên núi

山顶shāndǐng

đỉnh núi

山脉shānmài

dãy núi