Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词Tính từ形容词
Trong khẩu ngữ hiện đại thường dùng như một tính từ đứng trước danh từ để chỉ các sản phẩm làm giả, làm nhái
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
san, sơn trại
Từng chữ
- 山san, sơnnúi; mồ mả
- 寨trạilán trại
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDanh từ chỉ hàng nhái, hàng giả mạo. Dùng trong thương mại.
Câu ví dụ
- 山寨手机
Điện thoại nhái
- 山寨产品
Sản phẩm nhái
- 山寨文化
Văn hóa nhái
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.