Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词Tính từ形容词
shān*zhài

Nghĩa tiếng Việt

hàng nhái

Âm Hán Việt

san, sơn trại

2 chữ17 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (núi)

3 nét

Bộ: (mái nhà)

14 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词Tính từ形容词

Trong khẩu ngữ hiện đại thường dùng như một tính từ đứng trước danh từ để chỉ các sản phẩm làm giả, làm nhái

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Âm Hán Việt

san, sơn trại

Từng chữ

  • san, sơnnúi; mồ mả
  • trạilán trại

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Danh từ chỉ hàng nhái, hàng giả mạo. Dùng trong thương mại.

Câu ví dụ

  • 山寨手机Shānzhài shǒujī thanh 1

    Điện thoại nhái

  • 山寨产品Shānzhài chǎnpǐn thanh 1

    Sản phẩm nhái

  • 山寨文化Shānzhài wénhuà thanh 1

    Văn hóa nhái

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.