Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường đi kèm với các động từ như tìm hiểu, nắm bắt, khảo sát
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
hàng tình
Từng chữ
- 行hàngđi; làm; hàng, dãy
- 情tìnhtình cảm
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng trong kinh doanh, tài chính để chỉ giá cả hoặc tình hình thị trường. Thường đi kèm loại thị trường (chứng khoán, bất động sản).
Câu ví dụ
- 了解行情
Hiểu rõ giá cả thị trường
- 股票行情
Giá chứng khoán
- 看好行情
Đánh giá tích cực thị trường
- 行情上涨
Giá cả tăng
Kết hợp thường gặp
- 市场行情
tình hình thị trường
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.