Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Tính từ形容词
Từ này thường dùng để miêu tả cảnh tượng hoặc khí thế hùng tráng
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
đại, thái khí bảng, bàng bạc
Từng chữ
- 大đại, tháito, lớn
- 气khíkhí, hơi
- 磅bảng, bàngđá rơi lộp cộp; pao (cân Anh, bằng 450g); cái cân
- 礴bạc(xem: bàn bạc 磐礡)
Tầng từ vựng
Câu ví dụ
- 这幅画尺幅千里,大气磅礴。
Bức tranh này khổ lớn ngàn dặm, khí thế hùng vĩ
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.