Nghĩa tiếng Việt
đá rơi lộp cộp; pao (cân Anh, bằng 450g); cái cân
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
磅 = 石 (Thạch, biểu nghĩa: đá, vật đo trọng lượng) + 旁 (Bàng, biểu âm, âm páng/bàng); chữ hình thanh.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /bàng/pao
Xuất hiện trong lộ trình
Hán-Việt: bảng
Mẹo nhớ
Hán-Việt "bảng": đá (石) nặng bên cạnh (旁 — bàng) — cái bảng cân, một pound đá nặng.
Gương Hán-Việt
"bảng" trong 磅 (bảng — đơn vị pound); liên hệ với bảng Anh (GBP).
Mở khoá kiến thức
Biết 磅 (bảng) giúp đọc ngay đơn vị trọng lượng 磅 trong văn bản khoa học và thương mại HSK 6.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 磅 là chữ hình thanh: 石 biểu nghĩa đá, 旁 biểu âm. Nghĩa gốc là đá rơi với âm thanh lớn (bàng bàng); sau dùng để phiên âm đơn vị trọng lượng tiếng Anh "pound" (磅 = bàng ≈ 453g) và chỉ thiết bị cân.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.