Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
bàngchèng

Nghĩa tiếng Việt

cái cân (loại cân bàn lớn)

Âm Hán Việt

bảng, bàng xứng

2 chữ25 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (đá; tạ (đơn vị đo, bằng 120 cân))

15 nét

Bộ: (lúa, mạ)

10 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Từ này dùng để chỉ các loại cân có bàn cân để đặt vật nặng lên

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

bảng, bàng xứng

Từng chữ

  • bảng, bàngđá rơi lộp cộp; pao (cân Anh, bằng 450g); cái cân
  • xứngvừa, hợp với, xứng với; cái cân

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 他站在磅秤上称体重。tā zhàn zài bàngchèng shàng chēng tǐzhòng thanh 1

    Anh ấy đứng lên bàn cân để đo trọng lượng cơ thể

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.