Từ vựng tiếng Trung
chèng

Nghĩa tiếng Việt

vừa, hợp với, xứng với; cái cân

1 chữ10 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

秤 = 禾 (Hoà, biểu nghĩa: lúa/ngũ cốc) + 平 (Bình, biểu âm và biểu ý). Wiktionary không có glyphOrigin. Cấu trúc có thể là hội ý hoặc hình thanh: 禾 gợi việc cân đo nông sản; 平 gợi cân bằng và gợi âm chèng. Chữ tạo muộn, chưa thấy trong giáp cốt/kim văn.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • /chèng/cân

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: xứng

Mẹo nhớ

Hán-Việt "xứng": lúa gạo (禾) được cân thật bằng phẳng (平) — chiếc cân phải thật xứng đáng, cân bằng.

Gương Hán-Việt

"xứng" ít dùng độc lập; gặp trong 秤砣 (quả cân), 过秤 (cân hàng hóa)

Mở khoá kiến thức

Biết 秤 mở khoá 秤砣 (quả cân), 磅秤 (cân bàn), 过秤 (cân đo hàng hóa).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Chữ 秤 (xứng) không có glyphOrigin trong Wiktionary — chữ tạo muộn. Cấu trúc ⿰禾平: bộ 禾 (Hoà — lúa gạo) gợi việc cân đo nông sản, bộ 平 (Bình — bằng phẳng) vừa gợi ý cân bằng vừa có thể biểu âm. Nghĩa: cái cân (đặc biệt cân tiểu ly/cân đòn). Chưa có nguồn học thuật xác nhận ls.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 用秤称一下这包米。yòng chèng chēng yīxià zhè bāo mǐ. thanh 4

    Hãy cân thử túi gạo này.

  • 这台秤坏了。zhè tái chèng huài le. thanh 4

    Cái cân này hỏng rồi.

  • 买水果要过秤。mǎi shuǐguǒ yào guòchèng. thanh 3

    Mua hoa quả cần phải cân.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm chēng/chèng và Hán-Việt "xứng/xưng", nhưng 称 có bộ 禾+尔 và nhiều nghĩa hơn (gọi tên, cân)

  • là thành phần của 秤, dễ nhầm khi viết nhanh

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.