Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa庞大 nhấn mạnh quy mô, kích thước hoặc số lượng quá lớn, đôi khi mang hàm ý hơi nặng nề, cồng kềnh. Gần nghĩa với 巨大 (jùdà) nhưng 庞大 thiên về số lượng/cơ cấu đồ sộ còn 巨大 về tầm vóc, ý nghĩa lớn.
Câu ví dụ
- 这家公司拥有庞大的员工队伍
Công ty này có đội ngũ nhân viên đồ sộ
- 政府面临庞大的债务
Chính phủ đối mặt với khoản nợ khổng lồ
- 恐龙是庞大的史前动物
Khủng long là loài động vật khổng lồ thời tiền sử
- 系统结构过于庞大
Cấu trúc hệ thống quá đồ sộ
Kết hợp thường gặp
- 庞大的机构
tổ chức đồ sộ
- 庞大的数字
con số khổng lồ
- 庞大的工程
công trình đồ sộ
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.