Từ vựng tiếng Trung
páng*dà庞
大
Nghĩa tiếng Việt
khổng lồ
2 chữ11 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
庞
Bộ: 广 (rộng)
8 nét
大
Bộ: 大 (to lớn)
3 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '庞' có bộ '广' chỉ ý nghĩa liên quan đến sự rộng lớn, bao quát.
- Chữ '大' là một chữ cơ bản, dễ nhớ vì hình tượng một người dang hai tay, ý chỉ sự lớn lao.
→ Chữ '庞大' có nghĩa là 'to lớn, khổng lồ' trong tiếng Việt.
Từ ghép thông dụng
庞大
to lớn, khổng lồ
庞然大物
vật khổng lồ
庞杂
phức tạp, rối rắm