Từ vựng tiếng Trung
jiāo

Nghĩa tiếng Việt

keo, nhựa; dán, dính; cao su

1 chữ10 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

胶 = 月/肉 (Nguyệt/nhục, biểu nghĩa: mô thịt/sinh học) + 交 (Giao, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 月 ở đây là bộ nhục (thịt), chỉ chất keo lấy từ động vật; 交 cho âm (jiāo ~ giao).

Hán-Việt: giao

Mẹo nhớ

Hán-Việt "giao": bộ nhục 月 (nguyệt/nhục) giao 交 (giao) tiếp với nhau — keo 胶 dính kết mọi thứ lại với nhau.

Gương Hán-Việt

giao trong '橡胶 tượng giao' (cao su), '胶水 giao thủy' (keo nước)

Mở khoá kiến thức

Biết 胶 (giao) mở khoá: 胶水 (keo), 橡胶 (cao su), 胶带 (băng keo), 胶片 (phim chụp).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

胶 seal 1
Tiểu triện
胶 liushutong 1胶 liushutong 2
Lục thư thông

Theo Wiktionary, 胶 (phồn thể 膠) là chữ hình thanh: 肉 (biểu nghĩa: thịt/mô động vật) + 交 (biểu âm). Nghĩa gốc là chất keo lấy từ xương, da động vật — keo dán tự nhiên thời cổ. Sau mở rộng sang cao su và các chất dính tổng hợp.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 用胶水把纸粘起来。Yòng jiāoshuǐ bǎ zhǐ zhān qǐlái. thanh 4

    Dùng keo dán tờ giấy lại.

  • 这个橡胶很有弹性。Zhège xiàngjiāo hěn yǒu tánxìng. thanh 4

    Cao su này rất có độ đàn hồi.

  • 用胶带把箱子封好。Yòng jiāodài bǎ xiāngzi fēng hǎo. thanh 4

    Dùng băng keo dán kín hộp lại.

  • 这张胶片很珍贵。Zhè zhāng jiāopiàn hěn zhēnguì. thanh 4

    Cuộn phim này rất quý giá.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 胶 chứa 交, dễ quên bộ 月 bên trái

  • cùng âm jiǎo/jiāo, hình gần nhau

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.