Từ vựng tiếng Trung
jiāo*dài

Nghĩa tiếng Việt

băng keo

2 chữ21 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

Bộ thủ và số nét

Bộ: (thịt, cơ thể)

10 nét

Bộ: (khăn)

11 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Chữ '胶' có bộ '月' chỉ về vật chất mềm dẻo như thịt, kết hợp với phần còn lại để chỉ nghĩa của từ 'keo'.
  • Chữ '带' có bộ '巾' là khăn, gợi ý đến các vật thể dài và mềm mại như dây, được kết hợp với phần còn lại để chỉ ý nghĩa của từ 'dây đeo'.

'胶带' có nghĩa là băng keo, một vật dụng dùng để dán hoặc kết nối các vật thể với nhau.

Từ ghép thông dụng

jiāoshuǐ

keo nước

jiāoxié

giày cao su

dàizi

dây, băng