Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
xiào*yìng

Nghĩa tiếng Việt

hiệu ứng, tác dụng

Âm Hán Việt

hiệu ứng

2 chữ17 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (đánh)

10 nét

Bộ: 广 (mái nhà)

7 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thường đi sau các danh từ khác để tạo thành cụm từ chỉ hiện tượng vật lý hoặc xã hội như hiệu ứng nhà kính

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

hiệu ứng

Từng chữ

  • hiệubắt chước; ví với; công hiệu
  • ứngứng phó

Tầng từ vựng

Hiệu ứng hoặc tác dụng.

Câu ví dụ

  • 温室效应很严重。Wēnshì xiàoyìng hěn yánzhòng. thanh 1

Kết hợp thường gặp

  • 连锁效应
  • 负面效应
  • 产生效应

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.