Từ vựng tiếng Trung
xiào*lì

Nghĩa tiếng Việt

phục vụ

2 chữ12 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (đánh, phạt)

10 nét

Bộ: (sức mạnh, lực)

2 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Chữ '效' có bộ '攵' (đánh, phạt) kết hợp với phần âm '交' (giao). Điều này thể hiện hành động đạt được kết quả thông qua sự nỗ lực.
  • Chữ '力' là một chữ đơn giản, biểu thị sức mạnh hoặc sức lực.

Sự hiệu quả, sức mạnh hoặc năng lực để đạt được một mục tiêu.

Từ ghép thông dụng

效果xiàoguǒ

kết quả, hiệu quả

效应xiàoyìng

hiệu ứng

效率xiàolǜ

hiệu suất, hiệu quả