Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Có thể làm danh từ chỉ hiệu quả pháp lý hoặc động từ mang nghĩa cống hiến sức lực cho một tổ chức
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
hiệu lực
Từng chữ
- 效hiệubắt chước; ví với; công hiệu
- 力lựcsức lực
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaCó thể là 'phục vụ' (cho tổ chức/quốc gia) hoặc 'hiệu lực/tác dụng' (của thuốc, văn bản).
Câu ví dụ
- 他为国家效力
Anh ấy phục vụ đất nước
- 这个药很有效力
Thuốc này rất có tác dụng
- 效力期满
Hết hiệu lực
Kết hợp thường gặp
- 为国家效力
Phục vụ đất nước
- 有效力
Có tác dụng/hiệu lực
- 效力期
Thời hạn hiệu lực
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.