Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaCó thể là 'phục vụ' (cho tổ chức/quốc gia) hoặc 'hiệu lực/tác dụng' (của thuốc, văn bản).
Câu ví dụ
- 他为国家效力
Anh ấy phục vụ đất nước
- 这个药很有效力
Thuốc này rất có tác dụng
- 效力期满
Hết hiệu lực
Kết hợp thường gặp
- 为国家效力
Phục vụ đất nước
- 有效力
Có tác dụng/hiệu lực
- 效力期
Thời hạn hiệu lực
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.