Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm vị ngữ để nói về hợp đồng, luật lệ hoặc thuốc men hết hạn sử dụng
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
thất hiệu
Từng chữ
- 失thấtlỡ, sai lầm; mất
- 效hiệubắt chước; ví với; công hiệu
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng rộng cho cả vật lý (thuốc, pin) lẫn pháp lý (hợp đồng, thị thực, giấy phép).
Câu ví dụ
- 这个优惠券已经失效了
Phiếu giảm giá này đã hết hạn rồi
- 合同到期后自动失效
Hợp đồng tự động mất hiệu lực sau khi hết hạn
- 药物在高温下可能失效
Thuốc có thể mất tác dụng ở nhiệt độ cao
- 旧系统已经失效,需要更新
Hệ thống cũ đã mất hiệu lực, cần cập nhật
Kết hợp thường gặp
- 合同失效
hợp đồng hết hiệu lực
- 自动失效
tự động mất hiệu lực
- 药效失效
thuốc hết tác dụng
- 账号失效
tài khoản hết hạn
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.