Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng rộng cho cả vật lý (thuốc, pin) lẫn pháp lý (hợp đồng, thị thực, giấy phép).
Câu ví dụ
- 这个优惠券已经失效了
Phiếu giảm giá này đã hết hạn rồi
- 合同到期后自动失效
Hợp đồng tự động mất hiệu lực sau khi hết hạn
- 药物在高温下可能失效
Thuốc có thể mất tác dụng ở nhiệt độ cao
- 旧系统已经失效,需要更新
Hệ thống cũ đã mất hiệu lực, cần cập nhật
Kết hợp thường gặp
- 合同失效
hợp đồng hết hiệu lực
- 自动失效
tự động mất hiệu lực
- 药效失效
thuốc hết tác dụng
- 账号失效
tài khoản hết hạn
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.