Từ vựng tiếng Trung
shī*xiào

Nghĩa tiếng Việt

Thất hiệu — không còn hiệu lực hoặc tác dụng; dùng cho thuốc hết hạn, hợp đồng hết hạn, chính sách không còn áp dụng, v.v.

2 chữ15 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (lớn)

5 nét

Bộ: (đánh nhẹ)

10 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Dùng rộng cho cả vật lý (thuốc, pin) lẫn pháp lý (hợp đồng, thị thực, giấy phép).

Câu ví dụ

  • 这个优惠券已经失效了Zhège yōuhuìquàn yǐjīng shīxiào le thanh 4

    Phiếu giảm giá này đã hết hạn rồi

  • 合同到期后自动失效Hétong dàoqī hòu zìdòng shīxiào thanh 2

    Hợp đồng tự động mất hiệu lực sau khi hết hạn

  • 药物在高温下可能失效Yàowù zài gāowēn xià kěnéng shīxiào thanh 4

    Thuốc có thể mất tác dụng ở nhiệt độ cao

  • 旧系统已经失效,需要更新Jiù xìtǒng yǐjīng shīxiào, xūyào gēngxīn thanh 4

    Hệ thống cũ đã mất hiệu lực, cần cập nhật

Kết hợp thường gặp

  • 合同失效hétong shīxiào thanh 2

    hợp đồng hết hiệu lực

  • 自动失效zìdòng shīxiào thanh 4

    tự động mất hiệu lực

  • 药效失效yàoxiào shīxiào thanh 4

    thuốc hết tác dụng

  • 账号失效zhànghào shīxiào thanh 4

    tài khoản hết hạn

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.