Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Phó từ副词
Luôn đứng trước động từ để biểu thị hành vi được thực hiện với mục đích riêng biệt, có chủ ý tốt
Phó từ 副词
Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.
Âm Hán Việt
đặc ý
Từng chữ
- 特đặccon trâu đực; riêng biệt, đặc biệt, khác hẳn mọi thứ
- 意ýý, ý nghĩ; dự tính, ý định; lòng dạ
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTừ vựng HSK 5: cố ý
Câu ví dụ
- 我今天特意去超市买了你最爱吃的水果。
Hôm nay tôi đặc biệt đi siêu thị mua loại trái cây bạn thích ăn nhất.
- 老师特意为我们准备了这本参考书。
Thầy giáo đã đặc biệt chuẩn bị cuốn sách tham khảo này cho chúng tôi.
- 他特意请假去机场迎接远方来的朋友。
Anh ấy đặc biệt xin nghỉ phép ra sân bay đón người bạn từ phương xa đến.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.