Từ vựng tiếng Trung
jié节
Nghĩa tiếng Việt
ngày lễ
1 chữ5 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:2 升
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
节
Bộ: 艹 (cỏ)
5 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '节' bao gồm bộ '艹' có nghĩa là cỏ, thường xuất hiện trong các chữ liên quan đến thực vật hoặc những thứ tự nhiên.
- Phần còn lại của chữ là '卩', mang ý nghĩa liên quan đến nghi thức hoặc lễ tiết.
→ Chữ '节' thường mang ý nghĩa liên quan đến 'lễ tiết, ngày hội' hoặc 'tiết kiệm, hạn chế'.
Từ ghép thông dụng
节日
ngày lễ
节目
chương trình
节省
tiết kiệm