Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Động từ动词
Thường làm trạng ngữ đứng trước động từ nói năng hoặc làm vị ngữ chính trong câu
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
tự ngôn tự ngữ, ngứ
Từng chữ
- 自tựtự mình, riêng tư; tự nhiên, tất nhiên; từ, do (liên từ)
- 言ngônnói; lời nói
- 自tựtự mình, riêng tư; tự nhiên, tất nhiên; từ, do (liên từ)
- 语ngữ, ngứngôn ngữ; lời lẽ
Tầng từ vựng
Thành ngữtự nói + tự ngữ — tự nói chuyện với bản thân mình
Câu ví dụ
- 他坐在那里自言自语
Anh ấy ngồi đó tự nói một mình
- 不要自言自语
đừng tự nói chuyện một mình
- 像自言自语一样
như đang tự trò chuyện
- 自言自语地说
nói nhỏ như tự nói chuyện
Kết hợp thường gặp
- 自言自语
- 像自言自语
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.