Từ vựng tiếng Trung
lǐ理
Nghĩa tiếng Việt
chú ý
1 chữ11 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
理
Bộ: 王 (vua, ngọc)
11 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ 理 bao gồm bộ '王' (vua, ngọc) bên trái và bộ '里' (làng, làng xóm) bên phải.
- Bộ '王' biểu thị sự quý giá, giá trị hoặc sự quản lý.
- Bộ '里' biểu thị ý nghĩa về một nơi chốn cụ thể hoặc cấu trúc xã hội.
→ Chữ 理 có nghĩa là lý lẽ, lý trí, sự quản lý hoặc sự điều hành.
Từ ghép thông dụng
道理
đạo lý, lý lẽ
心理
tâm lý
理论
lý thuyết