Từ vựng tiếng Trung
miǎn*de

Nghĩa tiếng Việt

để tránh (hậu quả không mong muốn); kẻo (sợ rằng)

2 chữ19 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (trẻ con)

8 nét

Bộ: (bước đi)

11 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Là liên từ chỉ mục đích phủ định — dùng ở mệnh đề sau để nêu hậu quả muốn tránh. Tương đương 'để khỏi / kẻo' trong tiếng Việt. Phân biệt với 以免 (yǐmiǎn) — cùng nghĩa nhưng trang trọng hơn.

Câu ví dụ

  • 你早点出发,免得迟到。Nǐ zǎodiǎn chūfā, miǎnde chídào. thanh 3

    Bạn hãy xuất phát sớm, kẻo trễ giờ.

  • 带上雨伞,免得淋雨。Dài shang yǔsǎn, miǎnde lín yǔ. thanh 4

    Mang theo ô đi, để tránh bị ướt mưa.

  • 说清楚一点,免得误会。Shuō qīngchǔ yīdiǎn, miǎnde wùhuì. thanh 1

    Nói rõ ràng một chút, kẻo hiểu nhầm.

  • 快去检查,免得问题扩大。Kuài qù jiǎnchá, miǎnde wèntí kuòdà. thanh 4

    Mau đi kiểm tra, để tránh vấn đề lan rộng.

Kết hợp thường gặp

  • 免得麻烦miǎnde máfan thanh 3

    để tránh rắc rối

  • 免得后悔miǎnde hòuhuǐ thanh 3

    để tránh hối hận

  • 免得浪费时间miǎnde làngfèi shíjiān thanh 3

    để tránh lãng phí thời gian

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.