Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaLà liên từ chỉ mục đích phủ định — dùng ở mệnh đề sau để nêu hậu quả muốn tránh. Tương đương 'để khỏi / kẻo' trong tiếng Việt. Phân biệt với 以免 (yǐmiǎn) — cùng nghĩa nhưng trang trọng hơn.
Câu ví dụ
- 你早点出发,免得迟到。
Bạn hãy xuất phát sớm, kẻo trễ giờ.
- 带上雨伞,免得淋雨。
Mang theo ô đi, để tránh bị ướt mưa.
- 说清楚一点,免得误会。
Nói rõ ràng một chút, kẻo hiểu nhầm.
- 快去检查,免得问题扩大。
Mau đi kiểm tra, để tránh vấn đề lan rộng.
Kết hợp thường gặp
- 免得麻烦
để tránh rắc rối
- 免得后悔
để tránh hối hận
- 免得浪费时间
để tránh lãng phí thời gian
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.