Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường làm danh từ chỉ cảm xúc mạnh mẽ, làm tân ngữ cho động từ 充满
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
kích tình
Từng chữ
- 激kíchnước bắn lên; mau, xiết; khích lệ, kích; dấy lên
- 情tìnhtình cảm
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩakích (kích động) + tình (tình cảm) — cảm xúc mãnh liệt
Câu ví dụ
- 充满激情
đầy đam mê, nhiệt huyết
- 对工作有激情
có đam mê với công việc
- 激情演讲
bài diễn đầy cảm xúc
- 保持激情
giữ mãi đam mê
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.