Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩakích (kích động) + tình (tình cảm) — cảm xúc mãnh liệt
Câu ví dụ
- 充满激情
đầy đam mê, nhiệt huyết
- 对工作有激情
có đam mê với công việc
- 激情演讲
bài diễn đầy cảm xúc
- 保持激情
giữ mãi đam mê
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.