Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词Danh từ名词
chóu

Nghĩa tiếng Việt

mời rượu; đền đáp lại

Âm Hán Việt

thù

1 chữ13 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 酬 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
13 nét

酬 = 酉 (Dậu, biểu nghĩa: bình rượu/rượu) + 州 (Châu, biểu âm); chữ hình thanh. Ý gốc là dâng rượu trang trọng, mời rượu để báo đáp ân nghĩa.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词Danh từ名词

Thường làm động từ trong các từ ghép chỉ sự đền đáp hoặc thù lao.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: thù

Mẹo nhớ

Hán-Việt "thù": bình rượu (酉) dâng khắp mọi châu (州) — báo đáp thù ân bằng chén rượu trịnh trọng.

Gương Hán-Việt

thù trong "báo thù" (thù lao, báo đáp — khác nghĩa báo thù trả thù), "ứng thù" (ứng đáp xã hội)

Mở khoá kiến thức

Biết 酬 (thù) mở khoá: 应酬 (tiếp khách xã giao), 报酬 (thù lao), 酬谢 (cảm ơn đáp lễ), 酬劳 (phần thưởng).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

酬 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 酬 là chữ hình thanh gồm 酉 (biểu nghĩa: bình rượu, rượu) và 州 (biểu âm, cho âm chóu). Nghĩa gốc là dâng rượu trang trọng để mời và báo đáp; mở rộng thành thưởng công, trả thù lao, giao tiếp xã hội.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 公司给员工发了丰厚的报酬。Gōngsī gěi yuángōng fāle fēnghòu de bàochou. thanh 1

    Công ty trả thù lao hậu hĩnh cho nhân viên.

  • 他经常需要出席各种应酬活动。Tā jīngcháng xūyào chūxí gèzhǒng yìngchou huódòng. thanh 1

    Anh ấy thường xuyên phải tham dự các hoạt động xã giao.

  • 朋友帮了我大忙,我想酬谢他。Péngyǒu bāngle wǒ dà máng, wǒ xiǎng chóuxiè tā. thanh 2

    Bạn bè giúp tôi rất nhiều, tôi muốn đáp lễ.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm chóu và cùng âm Hán-Việt "thù" nhưng nghĩa là thù hận, trái nghĩa hoàn toàn

  • cùng âm chóu, dễ nhầm trong văn viết (筹: kế hoạch, thẻ đếm)

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.