Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường làm tân ngữ cho các động từ như nhận được hoặc chi trả tiền công
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
báo thù
Từng chữ
- 报báobáo cáo, báo tin, thông báo; trả lời; báo đáp, đền ơn; tin tức; tờ báo; điện báo, điện tín; trả lại
- 酬thùmời rượu; đền đáp lại
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaCâu ví dụ
- 他辛辛苦苦工作却得到了很少的报酬。
Anh ấy làm việc vất vả nhưng lại nhận được rất ít thù lao.
- 我们应该给帮助我们的人合理的报酬。
Chúng ta nên đưa thù lao hợp lý cho người đã giúp đỡ chúng ta.
- 只要能学到知识,他不在乎报酬多少。
Chỉ cần có thể học được kiến thức, anh ấy không bận tâm thù lao nhiều hay ít.
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.