Từ vựng tiếng Trung
bào*gào报
告
Nghĩa tiếng Việt
báo cáo
2 chữ19 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
报
Bộ: 扌 (tay)
12 nét
告
Bộ: 口 (miệng)
7 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ 报 bao gồm bộ 扌 (tay) chỉ hành động, kết hợp với chữ 包 (bao), gợi ý việc đưa tay để báo cáo hoặc thông báo điều gì.
- Chữ 告 bao gồm bộ 口 (miệng) chỉ sự nói năng, kết hợp với chữ 牛 (ngưu), tượng trưng cho việc thông báo một điều quan trọng.
→ Tổng thể, 报告 mang ý nghĩa là việc thông báo một cách chính thức, thường là qua lời nói hoặc văn bản.
Từ ghép thông dụng
报告
báo cáo
报告会
hội thảo báo cáo
书面报告
báo cáo bằng văn bản