Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Khi làm động từ thường dùng trong cấu trúc cùng ai đó chụp ảnh chung
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
hợp ảnh
Từng chữ
- 合hợphợp, vừa ý; nhắm mắt; hợp lại, gộp lại
- 影ảnhbóng; tấm ảnh
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTừ vựng HSK 5: ảnh nhóm
Câu ví dụ
- 毕业典礼结束后,同学们纷纷合影留念。
Sau khi lễ tốt nghiệp kết thúc, các bạn học sinh lần lượt chụp ảnh chung làm kỷ niệm.
- 我可以和您合影一张吗?
Tôi có thể chụp chung với ngài một bức ảnh được không?
- 这张合影记录了我们美好的青春时光。
Bức ảnh chụp chung này ghi lại khoảng thời gian thanh xuân tươi đẹp của chúng tôi.
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.