Từ vựng tiếng Trung
jué*bié诀
别
Nghĩa tiếng Việt
chia tay
2 chữ13 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
诀
Bộ: 讠 (ngôn ngữ)
6 nét
别
Bộ: 刂 (dao)
7 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '诀' có bộ '讠' chỉ về ý nghĩa liên quan đến ngôn từ, lời nói.
- Chữ '别' có bộ '刂' thể hiện sự cắt, phân chia, hay tách biệt.
→ '诀别' có nghĩa là lời chia tay, tạm biệt một cách dứt khoát.
Từ ghép thông dụng
诀别
chia tay
秘诀
bí quyết
告别
tạm biệt