Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
động từ (Farewell Verb)Dùng khi chia tay, có thể tạm thời hoặc vĩnh viễn. Trang trọng hơn 拜拜. Cấu trúc: 向 + người + 告别. Synonym: 再见 (tạm biệt), 告辞 (xin phép ra về), 离别 (chia ly).
Câu ví dụ
- 明天就要告别了。
- 跟朋友告别。
Kết hợp thường gặp
- 告别会
- 挥手告别
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.